Từ vựng tiếng Đức

Từ vựng tiếng Đức –  học dễ hay khó?

Một trong những cách học từ vựng tiếng Đức nhanh nhất là học thông qua hình ảnh.

Học cùng Westfalia ngay thôi nào các bạn ơi!

 

Das Alphabet – Die Alphabete

(Bảng chữ cái)

Das Alphabet - Die Alphabete (Bảng chữ cái) - Từ vựng tiếng Đức

Das Gefühl – Die Gefühle

(Cảm xúc)
Das Gefühl - Die Gefühle (Cảm xúc) - Từ vựng tiếng Đức

Der Tag – Die Tage

(Các ngày trong tuần)

Der Tag - Die Tage (Các ngày trong tuần)

Das Haus – Die Häuser

(Ngôi nhà)

Das Haus - Die Häuser (Ngôi nhà)

Die Farbe – Die Farben

(Màu sắc)

Die Farbe - Die Farben (Màu sắc) - Từ vựng tiếng Đức

Die Farbe - Die Farben (Màu sắc)

Das Wetter

(Thời tiết)

Das Wetter (Thời tiết) - Từ vựng tiếng Đức

Das Wetter (Thời tiết)

 


Ngoài tìm hiểu về Từ vựng tiếng Đức, bạn có thể xem thêm :

Mẹo học đâu nhớ đấy tiếng Đức – http://westfalia.vn/7-meo-hoc-dau-nho-day-tieng-duc/

  Sưu tầm quote hay tiếng Đức – http://westfalia.vn/p1-suu-tam-quote-hay-tieng-duc/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Scroll Up